dây thép
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi dây được làm từ kim loại sắt, thường có hình tròn, dài và mảnh: Vật liệu có tính đàn hồi và bền, dùng trong nhiều mục đích như buộc, rào, hoặc gia cố.
- (Từ cũ) Hệ thống bưu điện, điện tín: Cách gọi thông tục, xuất phát từ việc hệ thống liên lạc điện báo (telegraph) sử dụng nhiều dây thép để truyền tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa vật liệu):
- Họ dùng dây thép để buộc chặt các thanh gỗ lại với nhau.
- Hàng rào dây thép gai giúp bảo vệ khu vực này.
- Danh từ (nghĩa từ cũ, chỉ hệ thống liên lạc):
- Ông ấy làm việc cho dây thép từ những năm 60 của thế kỷ trước. (Ý nói làm trong ngành bưu điện/điện tín).
- Tin này được truyền đi bằng dây thép. (Ý nói được gửi bằng điện tín).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dây thép gai": Một loại dây thép có gắn các mảnh sắt nhọn, dùng chủ yếu cho hàng rào phòng thủ hoặc an ninh.
- Khu quân sự được bao quanh bởi hàng rào dây thép gai.
- "Đi dây thép" (biểu diễn xiếc): Một tiết mục biểu diễn nghệ thuật, trong đó diễn viên đi hoặc biểu diễn trên một sợi dây thép căng cao.
- Anh ấy là nghệ sĩ đi dây thép nổi tiếng trong đoàn xiếc.
Biến thể và từ liên quan
- Kẽm gai (danh từ): Từ đồng nghĩa với "dây thép gai", thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- Dây điện (danh từ): Dây dẫn có lõi kim loại (có thể bằng đồng, nhôm) bọc cách điện, dùng để truyền tải điện, khác với "dây thép" về công dụng chính.
- Thép (danh từ): Hợp kim của sắt và carbon, là nguyên liệu chính để sản xuất ra dây thép.
Từ đồng nghĩa
- Dây sắt (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa vật liệu.
- Bưu điện (danh từ): Từ đồng nghĩa cho nghĩa từ cũ chỉ hệ thống liên lạc (trong ngữ cảnh "làm việc cho dây thép").
Các cụm từ liên quan
- Căng như dây thép: Thành ngữ ví von, dùng để miêu tả trạng thái căng thẳng, cứng nhắc hoặc sự căng thẳng về tinh thần.
- Sau cuộc họp, không khí căng như dây thép.
- Truyền tin bằng dây thép: Cụm từ chỉ phương thức liên lạc bằng điện tín.
- Ngày xưa, tin quan trọng thường được truyền đi bằng dây thép.